Góc nhìn văn hóa

Thước khảm trai gắn với gia đình Cao Xuân Dục - Dấu ấn văn hóa và đo lường thời Nguyễn

Từ những cây thước cổ đến câu chuyện về một gia đình khoa bảng xứ Nghệ

Trong kho hiện vật của Bảo tàng Nghệ An - Xô viết Nghệ Tĩnh hiện lưu giữ một nhóm thước gỗ sơn đen khảm trai, được hồ sơ Bảo tàng ghi nhận có nguồn gốc từ gia đình Cao Xuân Dục ở Diễn Châu, Nghệ An. Thoạt nhìn, đó chỉ là những thanh gỗ dài, hẹp, trên thân khảm chữ Hán và các họa tiết trang trí. Tuy nhiên, khi tìm hiểu kỹ hơn những dòng chữ và cách bố trí trên từng mặt thước, có thể nhận ra nhiều thông tin đáng chú ý về lịch sử đo lường, kỹ thuật thủ công và đời sống văn hóa của người Việt thời Nguyễn. Đặc biệt, trên một cây thước dài 100 cm xuất hiện đồng thời những tên gọi gắn với hệ đo lường phương Tây và các loại thước truyền thống. Chi tiết ấy gợi mở câu chuyện về sự gặp gỡ giữa những phương thức đo lường khác nhau trong một giai đoạn lịch sử nhiều biến chuyển.

Cao Xuân Dục là một đại thần, học giả nổi tiếng dưới triều Nguyễn, từng đảm nhiệm những chức vụ quan trọng như Thượng thư Bộ Học, Tổng tài Quốc sử quán. Ông có nhiều đóng góp trong lĩnh vực sử học, địa chí và giáo dục, là một trong những nhân vật tiêu biểu của truyền thống khoa bảng Nghệ An. Nhắc đến Cao Xuân Dục, người ta thường nhớ đến những công trình học thuật và sự nghiệp làm quan của ông. Tuy nhiên, bên cạnh di sản về trước tác, những hiện vật được ghi nhận có liên hệ với gia đình ông cũng là nguồn tư liệu đáng quan tâm, góp phần mở rộng cách tiếp cận đối với đời sống văn hóa vật chất trong xã hội đương thời.

Theo hồ sơ lưu giữ tại Bảo tàng, nhóm thước gỗ khảm trai được sưu tầm tại nhà Cao Xuân Dục ở xã Diễn Thịnh, huyện Diễn Châu, theo địa danh ghi trong hồ sơ. Các hiện vật được lập bản ghi chép và đăng ký kiểm kê vào tháng 11/2008.

Trong số đó, đáng chú ý là cây thước mang số kiểm kê BTNA 4955 và đôi thước mang số kiểm kê BTNA 4957, cùng thuộc hồ sơ số 535. Cây thước BTNA 4955 có chiều dài 100 cm, trong khi đôi thước BTNA 4957 có chiều dài khoảng 81-83 cm theo các bản ghi chép hiện vật. Điểm chung của những hiện vật này là được chế tác từ gỗ, sơn đen và khảm trai trên thân thước. Các dòng chữ Hán, đường chỉ và họa tiết trang trí được bố trí trên nhiều mặt, tạo nên vẻ đẹp vừa trang nhã, vừa giàu ý nghĩa. Những cây thước vì thế không chỉ là vật dụng phục vụ nhu cầu đo đạc mà còn là nguồn tư liệu giúp tìm hiểu kỹ thuật thủ công, lịch sử đo lường và quan niệm văn hóa truyền thống.

Một cây thước, nhiều cách đo: Từ hiện vật bảo tàng đến những quy định của triều Nguyễn

Trong nhóm hiện vật, cây thước mang số kiểm kê BTNA 4955 có chiều dài 100 cm là hiện vật đặc biệt đáng chú ý. Theo hồ sơ Bảo tàng, cây thước được làm bằng gỗ sơn đen, có bốn mặt, đầu thước khoan một lỗ xuyên ngang. Trên các mặt thước khảm những dòng chữ Hán và hoa văn trang trí.

Mặt thứ nhất (M1): Có 19 khắc, khảm các chữ chỉ cung Tài, Bệnh, Ly, Nghĩa, Quan, Kiếp, Hại, Bản và danh xưng “Quan điền xích” (官田尺).

Mặt thứ hai (M2): Khảm ba chữ “Quan phùng xích” (官縫尺), kết hợp hoa văn hoa lá.

Mặt thứ ba (M3): Khảm ba chữ “Đại Tây xích” (大西尺), kết hợp hoa văn trang trí.

Mặt thứ tư (M4): Khảm ba chữ “Quan mộc xích” (官木尺).

Đây là những tên gọi liên quan đến các lĩnh vực đo lường khác nhau trong xã hội truyền thống. Quan điền xích gắn với việc đo đạc ruộng đất; Quan mộc xích liên quan đến hoạt động nghề mộc, xây dựng nhà cửa; còn Quan phùng xích được sử dụng trong lĩnh vực đo vải và may mặc. Sự xuất hiện của những danh xưng này trên cùng một hiện vật cho thấy tính đa dạng của hệ thống đo lường trong đời sống người xưa. Trong xã hội nông nghiệp, việc đo đạc ruộng đất có ý nghĩa quan trọng đối với quản lý và sử dụng đất đai. Đối với nghề mộc, thước đo là công cụ cần thiết để xác định kích thước các cấu kiện kiến trúc. Trong may mặc, thước được sử dụng để đo vải, cắt may trang phục. Mỗi loại thước gắn với một nhu cầu cụ thể, phản ánh cách con người tổ chức hoạt động sản xuất và sinh hoạt.

Hiện vật có số kiểm kê BTNA 4955 - M (kí hiệu từng mặt của hiện vật)

Đối chiếu với các ghi chép trong Đại Nam thực lục và Khâm định Đại Nam hội điển sự lệ, có thể thấy việc quản lý và thống nhất các loại thước đo đã được triều Nguyễn quan tâm từ đầu thế kỷ XIX. Theo những tư liệu được Nguyễn Tùng tổng hợp trong nghiên cứu Đo lường ở Việt Nam, năm 1804, dưới thời Gia Long, triều đình đặt ra yêu cầu thống nhất các dụng cụ cân, đong, đo. Đến năm 1810, triều đình ban hành thước đồng đo ruộng theo mẫu chuẩn để sử dụng trong hoạt động quản lý đất đai. Dưới thời Minh Mạng, việc chuẩn hóa các dụng cụ đo lường tiếp tục được chú trọng. Năm 1826, triều đình bàn định việc chế tạo thước đồng thợ may và thước đồng thợ mộc theo mẫu, cấp cho các nha môn và địa phương sử dụng. Đến năm 1839, việc phổ biến các mẫu thước đo ruộng, thước mộc và thước may tiếp tục được triển khai nhằm hướng tới sự thống nhất trong hoạt động quản lý và đời sống.

Những ghi chép này cho thấy thước đo không đơn thuần là vật dụng phục vụ công việc thường ngày. Trong xã hội thời Nguyễn, việc quy định và sử dụng các loại thước còn gắn với yêu cầu quản lý đất đai, sản xuất và tổ chức đời sống.

Từ góc nhìn đó, những dòng chữ khảm trên cây thước BTNA 4955 trở nên có ý nghĩa hơn. Chúng không chỉ cho biết tên gọi của các loại thước mà còn gợi nhắc đến một hệ thống đo lường đã được ghi nhận trong sử liệu triều Nguyễn.

Tuy nhiên, việc các danh xưng cùng xuất hiện trên một cây thước chưa đủ để khẳng định mỗi mặt thước đều có vạch chia tương ứng chính xác với một chuẩn đo lường riêng. Vấn đề này cần được tiếp tục nghiên cứu thông qua khảo sát trực tiếp hiện vật.

Dấu ấn giao thoa Đông - Tây trên thân thước gỗ

Trong lịch sử Việt Nam, cuối thế kỷ XIX - đầu thế kỷ XX là giai đoạn có nhiều thay đổi về tổ chức xã hội, kinh tế và kỹ thuật. Cùng với những biến chuyển ấy, các phương thức đo lường phương Tây từng bước được đưa vào sử dụng, trong khi những loại thước truyền thống vẫn gắn bó với đời sống và tập quán của người dân. Cây thước BTNA 4955 mang một đặc điểm đáng chú ý: chiều dài 100 cm tương ứng với một mét, trong khi trên thân thước có khảm dòng chữ “Đại Tây xích” bên cạnh các danh xưng thước truyền thống. Sự kết hợp này gợi mở dấu ấn của quá trình tiếp xúc giữa những hệ đo lường khác nhau.

Nếu chỉ nhìn từ chất liệu và hình thức, đây là một sản phẩm thủ công truyền thống, với nền gỗ sơn đen, chữ Hán và hoa văn khảm trai. Nhưng nội dung chữ khảm lại cho thấy sự hiện diện của một yếu tố đo lường có nguồn gốc phương Tây. Chính sự gặp gỡ ấy làm nên giá trị tư liệu đáng chú ý của hiện vật. Một mặt, cây thước phản ánh những phương thức chế tác và trang trí truyền thống. Mặt khác, sự xuất hiện của “Đại Tây xích” cho thấy dấu ấn của một cách đo lường khác trong cùng không gian vật chất. Từ đó, hiện vật mở ra hướng nghiên cứu về sự tồn tại và tiếp xúc giữa những hệ thước trong đời sống Việt Nam ở giai đoạn chuyển tiếp.

Tuy nhiên, do hồ sơ chưa xác định cụ thể niên đại chế tác, chưa thể khẳng định thời điểm ra đời hoặc mục đích sử dụng chính xác của cây thước. Dù vậy, những dòng chữ khảm trên thân thước vẫn cung cấp một góc nhìn sinh động về lịch sử đo lường, cho thấy các biến đổi trong đời sống có thể được phản ánh qua những vật dụng rất đỗi quen thuộc.

Thước Lỗ Ban và quan niệm văn hóa trong kiến trúc truyền thống

Bên cạnh cây thước dài 100 cm, Bảo tàng còn lưu giữ đôi thước gỗ khảm trai mang số kiểm kê BTNA 4957. Hai cây thước có hình thức tương đồng, chiều dài khoảng 81-83 cm theo hồ sơ hiện vật.

Trên thân thước xuất hiện dòng chữ “Lỗ Ban xích” (魯班尺) cùng các chữ “Tài, Bệnh, Ly, Nghĩa, Quan, Kiếp, Hại, Bản”. Đây là những tên gọi thuộc hệ thống tám cung thường gặp trên thước Lỗ Ban truyền thống.

Trong văn hóa kiến trúc dân gian, thước Lỗ Ban không chỉ được sử dụng để xác định kích thước mà còn gắn với quan niệm lựa chọn các cung tốt, xấu khi làm nhà, dựng cửa hoặc chế tác đồ nội thất. Điều này phản ánh một nét đặc trưng trong đời sống tinh thần của người Việt xưa: việc xây dựng nhà cửa không chỉ được quan tâm ở phương diện kỹ thuật mà còn gắn với mong muốn về sự bình an, thuận hòa và may mắn.

 

Cặp hiện vật có số kiểm kê BTNA 4957 - M (kí hiệu từng mặt của hiện vật)

Trên đôi thước BTNA 4957, các chữ Hán được khảm kết hợp với những họa tiết trang trí, tạo nên sự hài hòa giữa chức năng đo lường và yếu tố thẩm mỹ. Đáng chú ý, ngoài dòng chữ “Lỗ Ban xích”, trên những mặt khác của đôi thước còn xuất hiện các danh xưng Quan mộc xích, Quan điền xích và Quan phùng xích. Chi tiết này cho thấy sự phong phú của hệ thống chữ khảm trên hiện vật, đồng thời góp phần phản ánh mối quan hệ giữa kỹ thuật đo lường và quan niệm văn hóa truyền thống.

Trong đời sống người Việt, một vật dụng phục vụ sản xuất và sinh hoạt đôi khi không chỉ được nhìn nhận ở giá trị sử dụng mà còn mang theo những mong ước, niềm tin và tập quán được lưu truyền qua nhiều thế hệ. Nhóm thước Lỗ Ban khảm trai là một ví dụ đáng chú ý cho sự kết hợp ấy.

Vẻ đẹp của nghệ thuật khảm trai trên những vật dụng đo lường

Một giá trị nổi bật khác của nhóm thước là kỹ thuật khảm trai. Trên nền gỗ sơn đen, những mảnh xà cừ được tạo hình thành chữ Hán, đường chỉ và các họa tiết trang trí. Sắc sáng của xà cừ nổi bật trên nền sơn tối, tạo nên hiệu quả thẩm mỹ riêng biệt.

Ở cây thước BTNA 4955, ngoài những dòng chữ chỉ hệ thước, còn có các họa tiết hoa lá và những đồ án trang trí truyền thống. Trên đôi thước BTNA 4957, hình dơi, hoa lá và các họa tiết hình học được bố trí xen kẽ với chữ khảm.

Họa tiết, hoa văn tinh xảo được khảm trai trên nhóm hiện vật

Trong mỹ thuật truyền thống phương Đông, hình dơi thường gắn với ý niệm về phúc lành. Những họa tiết hoa lá cũng là đề tài quen thuộc trên nhiều loại hình đồ gỗ và vật dụng trang trí. Điều đáng chú ý là các họa tiết không xuất hiện một cách tách biệt mà được kết hợp với hệ thống chữ và vạch đo trên thân thước. Ở một số vị trí, chữ Hán được khảm nổi bật để thể hiện tên gọi của loại thước. Ở những vị trí khác, hoa văn được bố trí thành các cụm trang trí, tạo sự cân đối cho hình thức tổng thể. Qua đó, có thể nhận thấy sự quan tâm của người chế tác đối với cả công năng và hình thức của vật dụng.

Những cây thước không chỉ được làm để đo mà còn được chăm chút về vẻ đẹp. Từ các đường chỉ khảm mảnh đến những chữ Hán và hoa văn trang trí, mỗi chi tiết đều góp phần tạo nên diện mạo riêng của hiện vật. Đây cũng là một minh chứng cho khả năng kết hợp giữa kỹ thuật và nghệ thuật trong nghề thủ công truyền thống.

Bên cạnh đó, tình trạng bong mất một số chi tiết khảm trai trên hiện vật BTNA 4955 cho thấy sự cần thiết của công tác bảo quản và ghi nhận tư liệu bằng hình ảnh. Đối với những hiện vật có nhiều chi tiết chữ và hoa văn nhỏ, việc chụp ảnh từng mặt, ghi nhận chính xác vị trí và tình trạng các mảnh khảm có ý nghĩa quan trọng trong quá trình nghiên cứu, bảo tồn lâu dài.

Giá trị di sản từ những hiện vật tưởng chừng bình dị

Ngày nay, khi các dụng cụ đo lường hiện đại đã trở nên phổ biến, những cây thước cổ không còn giữ vai trò như trong đời sống trước đây. Tuy nhiên, giá trị của chúng không mất đi cùng với sự thay đổi về công năng sử dụng. Đối với công tác bảo tàng, những hiện vật này là nguồn tư liệu giúp tìm hiểu lịch sử kỹ thuật, văn hóa sinh hoạt và nghệ thuật thủ công truyền thống.

Đặc biệt, nhóm thước gỗ khảm trai được hồ sơ ghi nhận gắn với gia đình Cao Xuân Dục còn tạo nên mối liên hệ với di sản của một nhân vật tiêu biểu trong lịch sử khoa bảng Nghệ An. Nếu các công trình trước đây thường tiếp cận Cao Xuân Dục thông qua cuộc đời, sự nghiệp quan trường và những đóng góp học thuật, thì nhóm hiện vật này mở ra một góc nhìn khác: tìm hiểu những dấu tích văn hóa vật chất được lưu giữ và truyền lại qua thời gian. Dù chưa đủ căn cứ để xác định người trực tiếp sử dụng hay thời điểm chế tác từng cây thước, thông tin nguồn gốc trong hồ sơ Bảo tàng vẫn là cơ sở để tiếp tục nghiên cứu mối liên hệ giữa nhóm hiện vật với gia đình Cao Xuân Dục.

Từ góc độ lịch sử văn hóa, giá trị của nhóm thước không chỉ nằm ở mối liên hệ với một nhân vật nổi tiếng mà còn ở chính những thông tin vật chất được lưu giữ trên hiện vật. Đó là những tên gọi về các loại thước đo, những chữ Hán gắn với quan niệm truyền thống, những đường khảm trai và họa tiết trang trí mang dấu ấn của nghệ thuật thủ công. Mỗi chi tiết góp phần phản ánh một khía cạnh trong đời sống xã hội của người xưa.

Để phát huy giá trị của nhóm hiện vật, việc tiếp tục nghiên cứu, hoàn thiện hồ sơ khoa học và bảo quản là cần thiết. Trong đó, cần chú trọng khảo tả đầy đủ các mặt thước, ghi nhận hệ thống chữ Hán, vạch chia, hoa văn và tình trạng hiện vật. Việc chụp ảnh, số hóa và xây dựng nội dung giới thiệu cũng sẽ góp phần đưa những thông tin về hiện vật đến gần hơn với công chúng.

Trong hoạt động trưng bày và giáo dục di sản, nhóm thước có thể được khai thác như một câu chuyện về cách người xưa đo đạc ruộng đất, xây dựng nhà cửa, may mặc và gửi gắm những quan niệm văn hóa vào vật dụng hằng ngày. Đặc biệt, khi kết hợp với tư liệu về Cao Xuân Dục và truyền thống khoa bảng xứ Nghệ, những cây thước sẽ góp phần làm phong phú nội dung giới thiệu về lịch sử, văn hóa địa phương.

Nhóm thước gỗ sơn đen khảm trai gắn với gia đình Cao Xuân Dục tại Bảo tàng Nghệ An - Xô viết Nghệ Tĩnh là nguồn tư liệu có giá trị, phản ánh nhiều khía cạnh của đời sống văn hóa thời Nguyễn. Từ kỹ thuật đo lường, dấu ấn giao lưu kỹ thuật Đông - Tây đến nghệ thuật khảm trai và những dòng chữ Hán trên thân thước, mỗi chi tiết đều góp phần làm sáng tỏ giá trị lịch sử, văn hóa của hiện vật.

Việc nghiên cứu, giới thiệu nhóm thước không chỉ bổ sung tư liệu về gia đình Cao Xuân Dục mà còn mở ra cách tiếp cận gần gũi hơn với di sản. Những vật dụng nhỏ bé của đời sống thường ngày, qua thời gian, có thể trở thành chứng tích quý giá, giúp hậu thế hiểu thêm về tri thức, kỹ nghệ và sự sáng tạo của cha ông.

Hướng tới Ngày Di sản văn hóa Việt Nam 23/11 và Ngày Văn hóa Việt Nam 24/11 - ngày lễ mới được xác định từ năm 2026 - việc phát huy giá trị nhóm hiện vật càng có ý nghĩa thiết thực. Trong khuôn khổ các hoạt động văn hóa của tỉnh Nghệ An năm 2026, những câu chuyện từ nhóm thước khảm trai góp phần kết nối di sản với công chúng đương đại, khơi dậy niềm tự hào về truyền thống văn hóa, khoa bảng xứ Nghệ và trách nhiệm gìn giữ di sản dân tộc.

___________________

*Cán bộ Bảo tàng Nghệ An - XVNT

TÀI LIỆU THAM KHẢO

1.     Bảo tàng Nghệ An - Xô viết Nghệ Tĩnh, Hồ sơ hiện vật BTNA 4955, số phân loại G.228, hồ sơ số 535, bản ghi chép hiện vật ngày 19/11/2008.

2.     Bảo tàng Nghệ An - Xô viết Nghệ Tĩnh, Hồ sơ hiện vật BTNA 4957, hồ sơ số 535, bản ghi chép hiện vật ngày 24/11/2008.

3.     Bảo tàng Tổng hợp Nghệ An, Sổ kiểm kê hiện vật, các trang ghi nhập tháng 11/2008.

4.     Bảo tàng Nghệ An - Xô viết Nghệ Tĩnh, Hộ chiếu hiện vật BTNA 4955 và BTNA 4957.

5.     Quốc sử quán triều Nguyễn (2002), Đại Nam thực lục, Viện Sử học dịch, Nxb Giáo dục, Hà Nội.

6.     Nội các triều Nguyễn (1993), Khâm định Đại Nam hội điển sự lệ, Viện Sử học dịch, Nxb Thuận Hóa, Huế.

7.     Nguyễn Tùng (2012), “Đo lường ở Việt Nam”, Khoa Văn học và Ngôn ngữ học, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh.

 

 

tin tức liên quan

Thư viện ảnh

Thống kê truy cập

114882029

Hôm nay

2614

Hôm qua

22586

Tuần này

212921

Tháng này

249496

Tháng qua

190071

Tất cả

114882029