Góc nhìn văn hóa

Từ Quốc dân Đại hội Tân Trào đến tổng tuyển cử năm 1946

Kỳ họp thứ nhất của Quốc hội khóa I. Ảnh TL

 

Sự ra đời của Quốc hội Việt Nam là một sự kiện có ý nghĩa bản lề trong tiến trình hiện đại hóa thể chế quốc gia và xác lập nền dân chủ cộng hòa đầu tiên trong lịch sử dân tộc. Nếu Cách mạng Tháng Tám năm 1945 mở ra kỷ nguyên độc lập dân tộc, thì cuộc Tổng tuyển cử ngày 06 tháng 01 năm 1946 và sự hình thành Quốc hội khóa I chính là bước thể chế hóa thắng lợi ấy trên bình diện pháp lý - chính trị. Từ Quốc dân Đại hội Tân Trào đến hoạt động của Quốc hội khóa I trong giai đoạn 1946-1960 là một hành trình lịch sử đặc biệt, phản ánh tư duy xây dựng nhà nước của dân, do dân và vì dân trong bối cảnh đất nước vừa giành độc lập đã phải đối diện với chiến tranh và muôn vàn thử thách.

 

Quốc dân Đại hội Tân Trào tháng 8 năm 1945 được xem là hình thức tiền thân của nghị viện cách mạng Việt Nam. Trong bối cảnh thời cơ khởi nghĩa chín muồi sau khi phát xít Nhật đầu hàng Đồng minh, Đại hội đã quy tụ đại biểu của nhiều tầng lớp xã hội, các đoàn thể cứu quốc, các dân tộc và tôn giáo. Việc thông qua chủ trương Tổng khởi nghĩa, 10 chính sách lớn của Việt Minh và bầu ra Ủy ban Dân tộc Giải phóng Việt Nam cho thấy quyền lực cách mạng không phải được xác lập bằng sự áp đặt mà bằng sự đồng thuận và ủy quyền của Nhân dân. Tuy chưa phải là một nghị viện theo nghĩa đầy đủ của nhà nước hiện đại, nhưng Tân Trào đã mang bản chất của một thiết chế đại diện, đặt nền móng cho tư duy tổ chức quyền lực nhà nước sau này. Chính ở đó, nguyên tắc “mọi quyền lực thuộc về Nhân dân” đã được phôi thai trên thực tế.

 

Ngày 2 tháng 9 năm 1945, nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa tuyên bố độc lập, song nền độc lập ấy vô cùng mong manh. Chính quyền mới phải đối mặt với nạn đói khủng khiếp, hơn 90% dân số mù chữ, ngân khố trống rỗng và sự hiện diện của các lực lượng quân sự nước ngoài. Trong hoàn cảnh ấy, việc nhanh chóng tổ chức Tổng tuyển cử tự do, dân chủ là yêu cầu cấp thiết để củng cố tính chính danh của chính quyền cách mạng. Quyết định tổ chức Tổng tuyển cử thể hiện tầm nhìn chiến lược: một nhà nước muốn bền vững phải được xây dựng trên nền tảng ủy quyền của toàn dân, chứ không chỉ dựa trên thắng lợi của khởi nghĩa.

 

Cuộc Tổng tuyển cử ngày 06 tháng 01 năm 1946 diễn ra theo nguyên tắc phổ thông đầu phiếu, bình đẳng, trực tiếp và bỏ phiếu kín. Lần đầu tiên trong lịch sử Việt Nam, mọi công dân đủ tuổi, không phân biệt giới tính, dân tộc, tôn giáo hay thành phần xã hội, đều có quyền tham gia bầu cử và ứng cử. Trong điều kiện giao thông khó khăn và chiến sự cục bộ còn tồn tại ở một số địa phương, nhưng tỷ lệ cử tri tham gia rất cao. Lá phiếu khi ấy không chỉ là công cụ lựa chọn đại biểu mà còn là biểu tượng của quyền làm chủ vừa được xác lập. Nhân dân từ vị thế thần dân dưới chế độ phong kiến và thuộc địa đã trở thành công dân của một quốc gia độc lập.

 

Kết quả Tổng tuyển cử đã bầu ra 333 đại biểu vào Quốc hội khóa I. Sau đó, theo chủ trương mở rộng khối đại đoàn kết dân tộc, Quốc hội đã bổ sung thêm 70 đại biểu không qua bầu cử (theo thỏa thuận với một số đảng phái và đoàn thể), nâng tổng số lên 403 đại biểu.

 

Thành phần đại biểu phản ánh rõ tinh thần đại đoàn kết dân tộc: Đa dạngj các đảng phái (Đại biểu thuộc Đảng Cộng sản Đông Dương (sau này là Đảng Lao động Việt Nam): khoảng 40%; Đại biểu thuộc Việt Nam Quốc dân Đảng và Việt Nam Cách mệnh Đồng minh Hội: khoảng 20%; Đại biểu không đảng phái (nhân sĩ, trí thức, tôn giáo, dân tộc thiểu số…): khoảng 40%. Tỷ lệ này cho thấy Quốc hội khóa I không chỉ là cơ quan quyền lực của một đảng mà là diễn đàn chính trị rộng mở, quy tụ nhiều lực lượng yêu nước khác nhau. Sự đa dạng ấy không chỉ mang tính hình thức mà thể hiện chủ trương hòa hợp dân tộc trong giai đoạn đầu của nền độc lập. Quốc hội khóa I vì vậy không chỉ là cơ quan quyền lực nhà nước cao nhất mà còn là biểu tượng của khối đại đoàn kết toàn dân.

 

Kỳ họp thứ nhất của Quốc hội khóa I tháng 3 năm 1946 đã quyết định nhiều vấn đề hệ trọng. Quốc hội bầu Ban Thường trực, thành lập Chính phủ Liên hiệp kháng chiến và thông qua chương trình xây dựng Hiến pháp. Những quyết định này đánh dấu sự hoàn chỉnh bước đầu của bộ máy nhà nước dân chủ cộng hòa. Quốc hội được xác lập là cơ quan quyền lực nhà nước cao nhất, đại diện cho ý chí và nguyện vọng của toàn dân, có thẩm quyền quyết định những vấn đề trọng đại của quốc gia.

 

Việc soạn thảo và thông qua Hiến pháp năm 1946 là thành tựu lập hiến đặc biệt quan trọng. Bản Hiến pháp khẳng định rõ ràng rằng các quyền tự do cơ bản như tự do ngôn luận, tự do tín ngưỡng, quyền bình đẳng nam nữ; xác lập cơ chế tổ chức quyền lực nhà nước với sự phân công giữa lập pháp, hành pháp và tư pháp. Trong bối cảnh chiến tranh đang đến gần, việc ban hành một bản hiến pháp dân chủ có ý nghĩa sâu sắc cả về pháp lý lẫn tư tưởng. Đó là lời khẳng định rằng nhà nước mới của Việt Nam không chỉ tồn tại để bảo vệ độc lập mà còn để bảo đảm các quyền tự do dân chủ của Nhân dân.

 

Cuối năm 1946, cuộc kháng chiến toàn quốc chống thực dân Pháp bùng nổ. Quốc hội và Chính phủ rút lên chiến khu Việt Bắc, hoạt động trong điều kiện vô cùng gian khổ. Tuy không thể tổ chức họp thường kỳ như thời bình, nhưng Ban Thường trực Quốc hội vẫn duy trì vai trò giám sát và quyết định các vấn đề quan trọng. Sự tồn tại liên tục của Quốc hội trong hoàn cảnh chiến tranh đã bảo đảm tính hợp pháp và chính danh của chính quyền kháng chiến. Điều này đặc biệt quan trọng, bởi nó khẳng định cuộc chiến của nhân dân Việt Nam là cuộc chiến bảo vệ một nhà nước độc lập, được nhân dân trao quyền thông qua bầu cử dân chủ.

 

Trong những năm đầu kháng chiến, Quốc hội và Chính phủ đã ban hành nhiều chính sách nhằm động viên sức người, sức của cho tiền tuyến và cải thiện đời sống nhân dân ở hậu phương. Phong trào bình dân học vụ xóa nạn mù chữ, các chủ trương giảm tô, cải cách ruộng đất, xây dựng chính quyền dân chủ ở cơ sở… đều phản ánh nỗ lực hiện thực hóa mục tiêu độc lập gắn liền với dân chủ và công bằng xã hội. Những chính sách ấy, dù trong quá trình thực hiện có lúc còn hạn chế, nhưng về bản chất đã góp phần nâng cao vị thế của người nông dân và người lao động trong cấu trúc quyền lực xã hội mới.

 

Quốc hội khóa I vì vậy không chỉ là một thiết chế lập pháp mà còn là trung tâm kết tinh ý chí kháng chiến và kiến quốc. Trong điều kiện chiến tranh trường kỳ, Quốc hội đã chứng minh khả năng thích ứng linh hoạt của một thiết chế dân chủ trong hoàn cảnh đặc biệt. Sự kết hợp giữa tính chính danh pháp lý và thực tiễn cách mạng đã tạo nên nền tảng vững chắc cho nhà nước dân chủ cộng hòa tồn tại và phát triển.

 

Sau khi Hiến pháp năm 1946 được thông qua, nền dân chủ cộng hòa non trẻ của Việt Nam bước vào một thử thách sinh tử. Cuộc kháng chiến toàn quốc bùng nổ cuối năm 1946 đã đặt Quốc hội và Chính phủ trước yêu cầu vừa bảo vệ nền độc lập vừa duy trì tính liên tục của thể chế nhà nước. Trong điều kiện chiến tranh lan rộng, cơ sở vật chất thiếu thốn, giao thông liên lạc bị chia cắt, việc bảo đảm cho cơ quan quyền lực cao nhất của Nhà nước tiếp tục tồn tại và hoạt động có ý nghĩa đặc biệt quan trọng. Điều đó khẳng định rằng chính quyền kháng chiến không phải là một tổ chức quân sự thuần túy mà là sự tiếp nối hợp hiến của Nhà nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa do Nhân dân bầu ra.

 

Trong những năm đầu kháng chiến, Quốc hội khóa I không thể triệu tập đầy đủ các kỳ họp như trong thời bình, nhưng Ban Thường trực Quốc hội vẫn được duy trì để xử lý các vấn đề cấp bách. Sự linh hoạt trong tổ chức và phương thức hoạt động cho thấy tư duy thực tiễn sâu sắc: thể chế dân chủ không bị đình chỉ bởi chiến tranh, mà được thích ứng với hoàn cảnh. Quốc hội tiếp tục thực hiện chức năng giám sát tối cao, quyết định các chính sách lớn liên quan đến kháng chiến và kiến quốc, đồng thời củng cố niềm tin của Nhân dân vào tính chính danh của bộ máy nhà nước.

 

Một trong những dấu ấn quan trọng của Quốc hội khóa I trong thời kỳ kháng chiến là việc thể chế hóa đường lối kháng chiến toàn dân, toàn diện, trường kỳ. Các quyết sách về huy động nguồn lực, xây dựng chính quyền ở các vùng tự do, tổ chức lực lượng vũ trang nhân dân, phát triển sản xuất ở hậu phương đều phản ánh sự thống nhất giữa ý chí lập pháp và yêu cầu thực tiễn. Quốc hội không đứng ngoài cuộc chiến, mà trở thành trung tâm chính trị gắn kết tiền tuyến với hậu phương, ý chí độc lập với quyền làm chủ của Nhân dân.

 

Trong bối cảnh ấy, việc duy trì nguyên tắc đại diện của Quốc hội có ý nghĩa đặc biệt. Nhiều đại biểu Quốc hội trực tiếp tham gia kháng chiến, giữ các trọng trách trong quân đội, chính quyền hoặc hoạt động ở vùng địch hậu. Hình ảnh những đại biểu vừa là nhà lập pháp, vừa là chiến sĩ trên mặt trận đã tạo nên nét đặc trưng của Quốc hội khóa I - một Quốc hội ra đời từ cách mạng và trưởng thành trong kháng chiến. Điều này cũng phản ánh t ính thống nhất giữa quyền lực chính trị và trách nhiệm cá nhân trước vận mệnh dân tộc.

 

Song song với nhiệm vụ kháng chiến, Quốc hội và Chính phủ vẫn chú trọng kiến thiết đất nước. Phong trào bình dân học vụ được đẩy mạnh nhằm xóa nạn mù chữ, nâng cao dân trí - nền tảng của một nền dân chủ thực chất. Các chính sách về ruộng đất, thuế khóa, phát triển sản xuất từng bước cải thiện đời sống nhân dân. Mặc dù trong quá trình thực hiện có những hạn chế, thậm chí sai lầm cần điều chỉnh, nhưng xét trên tổng thể, đó là nỗ lực xây dựng một xã hội mới, nơi người nông dân và người lao động thực sự trở thành chủ thể của quyền lực.

 

Hiệp định Genève năm 1954 mở ra một giai đoạn mới cho đất nước. Miền Bắc bước vào thời kỳ quá độ lên chủ nghĩa xã hội, đồng thời tiếp tục là hậu phương lớn cho sự nghiệp đấu tranh thống nhất nước nhà. Trong hoàn cảnh đất nước tạm thời bị chia cắt, Quốc hội khóa I vẫn tiếp tục hoạt động cho đến năm 1960. Đây là một điểm đặc biệt trong lịch sử nghị viện thế giới: một khóa Quốc hội kéo dài 14 năm, vượt xa nhiệm kỳ thông thường, do điều kiện chiến tranh và hoàn cảnh lịch sử đặc biệt.

 

Trong giai đoạn 1954-1960, Quốc hội khóa I tập trung vào việc hoàn thiện thể chế của Nhà nước ở miền Bắc, thúc đẩy cải tạo quan hệ sản xuất, xây dựng cơ sở vật chất - kỹ thuật cho chủ nghĩa xã hội. Các chính sách phát triển công nghiệp, nông nghiệp, giáo dục, y tế được ban hành trong điều kiện nguồn lực còn hạn chế nhưng tinh thần quyết tâm cao. Quốc hội không chỉ ban hành luật pháp mà còn tham gia định hướng chiến lược phát triển lâu dài, đặt nền móng cho mô hình nhà nước xã hội chủ nghĩa sau này.

 

Một dấu mốc quan trọng là việc chuẩn bị và thông qua Hiến pháp năm 1959. Nếu Hiến pháp năm 1946 phản ánh khát vọng dân chủ của một quốc gia vừa giành độc lập, thì Hiến pháp năm 1959 thể hiện bước chuyển của miền Bắc sang thời kỳ xây dựng chủ nghĩa xã hội. Quốc hội khóa I đã hoàn thành sứ mệnh lịch sử khi thông qua bản hiến pháp mới, tạo cơ sở pháp lý cho việc tổ chức lại bộ máy nhà nước và tiến hành bầu cử Quốc hội khóa II. Việc chuyển giao này diễn ra trong trật tự, bảo đảm tính kế thừa và liên tục của quyền lực nhà nước.

 

Nhìn lại toàn bộ chặng đường từ Quốc dân Đại hội Tân Trào đến khi Quốc hội khóa I kết thúc nhiệm kỳ vào năm 1960, có thể thấy rõ một tiến trình phát triển hợp logic của thể chế dân chủ Việt Nam. Từ hình thức đại hội đại biểu cách mạng mang tính lâm thời, đến cuộc Tổng tuyển cử phổ thông đầu phiếu đầu tiên trong lịch sử dân tộc, rồi sự vận hành của một Quốc hội trong điều kiện chiến tranh và xây dựng hòa bình, tất cả đã tạo nên nền tảng vững chắc cho hệ thống chính trị nước ta.

 

Giá trị lịch sử lớn nhất của Quốc hội khóa I không chỉ nằm ở các đạo luật được ban hành hay các quyết sách cụ thể, mà ở việc xác lập nguyên tắc: quyền lực nhà nước bắt nguồn từ Nhân dân và phải được thực thi thông qua cơ chế đại diện do Nhân dân lựa chọn. Nguyên tắc ấy, được hình thành trong bối cảnh đầy biến động của những năm 1945-1960, đã trở thành sợi chỉ đỏ xuyên suốt quá trình phát triển của Nhà nước Việt Nam hiện đại.

 

80 năm đã trôi qua kể từ ngày Tổng tuyển cử 06 tháng 01 năm 1946, nhưng tinh thần dân chủ, ý thức trách nhiệm trước Nhân dân và khát vọng độc lập, thống nhất mà Quốc hội khóa I đại diện vẫn còn nguyên giá trị. Lịch sử hình thành và hoạt động của Quốc hội trong nền dân chủ cộng hòa giai đoạn 1946-1960 không chỉ là câu chuyện của một thiết chế chính trị, mà là câu chuyện về sự trưởng thành của một dân tộc từ thân phận thuộc địa trở thành chủ nhân của vận mệnh mình.

tin tức liên quan

Thống kê truy cập

114683251

Hôm nay

2149

Hôm qua

2411

Tuần này

2560

Tháng này

223880

Tháng qua

1114335874

Tất cả

114683251